Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ireland
Úc
Bangladesh
Philippines
New Zealand
Thái Lan
Nhật Bản
Hà Lan
Estonia
Singapore
Thụy Điển
Na Uy
Cộng hòa Séc
Áo
Thụy Sĩ
Nam Phi
Tây Ban Nha
Ý
Pháp
Đức
Bulgaria
Trung Quốc
Vương quốc Anh
Liên minh châu Âu
Đài Loan
Hồng Kông
Ghana
Hy Lạp
Hoa Kỳ
Mauritius
Latvia
Macedonia
Kuwait
Nga
Brazil
Chile
Ba Lan
Romania
Ukraina
Cape Verde
Canada
Ecuador
Thổ Nhĩ Kỳ
Đan Mạch
Colombia
Hàn Quốc
2026 Apr 07
Tuesday
00:01:00
IE
AIB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
51.50
Thấp
00:01:00
IE
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
Thấp
00:01:00
IE
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
51.50
Thấp
01:00:00
AU
TD-MI Inflation Gauge MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.50
Thấp
01:00:00
BD
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.36
Trước đó
0.40
Thấp
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.60
Thấp
01:00:00
PH
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.30
Thấp
01:00:00
PH
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
3.60
Thấp
01:00:00
PH
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.90
Thấp
01:00:00
BD
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
9.13
Trước đó
9.00
Thấp
01:00:00
AU
TD-MI Inflation Gauge MoM
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
01:00:00
NZ
ANZ Commodity Price Index MoM
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Industrial Production YoY
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
ANZ-Indeed Job Ads MoM (Mar)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
0.10
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending YoY (Feb)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.20
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.20
Thấp
01:30:00
AU
ANZ Job Advertisements MoM (Mar)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
0.10
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.94
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.64
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.94
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.64
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.88
Trước đó
0.20
Thấp
03:30:00
TH
Core Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
0.56
Trước đó
0.70
Thấp
03:30:00
TH
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
0.56
Trước đó
0.70
Thấp
03:35:00
JP
30-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
0.56
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Household Consumption YoY (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
1.10
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Feb)
Dự Đoán
112.10
Trước đó
112.30
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.20
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Feb)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.43
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Feb)
Dự Đoán
117.90
Trước đó
118.30
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Feb)
Dự Đoán
112.10
Trước đó
112.40
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
1.00
Thấp
06:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
CPIF MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
06:00:00
SE
CPIF YoY (Mar)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.00
Thấp
06:00:00
SE
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Trung bình
06:30:00
SE
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
48.30
Trước đó
53.40
Thấp
06:35:00
SE
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
48.70
Trước đó
53.40
Thấp
07:00:00
CZ
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
CZ
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
20.30
Trước đó
27.70
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
2.90
Thấp
07:00:00
CZ
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
3.80
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
CH
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
710.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
CZ
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices n.s.a YoY (Mar)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices n.s.a MoM (Mar)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
PH
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
165.40
Trước đó
-50.00
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global PMI (Mar)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
48.70
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Mar)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
Thấp
07:15:00
ES
HCOB Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.30
Thấp
07:15:00
ES
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
Trung bình
07:15:00
ES
HCOB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
51.50
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.80
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.30
Thấp
07:45:00
IT
Services PMI (Mar)
Dự Đoán
52.30
Trước đó
Trung bình
07:45:00
IT
HCOB Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
51.50
Thấp
07:45:00
IT
PMI (Mar)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
Thấp
07:45:00
IT
HCOB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
52.30
Trước đó
51.40
Trung bình
07:45:00
IT
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
52.30
Trước đó
51.00
Trung bình
07:45:00
IT
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
51.50
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
48.30
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
49.90
Trước đó
48.30
Thấp
07:55:00
DE
HCOB Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
51.90
Thấp
07:55:00
DE
HCOB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
51.20
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
51.20
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
51.90
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
3.90
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
CN
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
3.43
Trước đó
3.40
Thấp
08:00:00
PH
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
165.40
Trước đó
-50.00
Thấp
08:00:00
UK
New Passenger Car Registrations (Mar)
Dự Đoán
90100.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.10
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.50
Thấp
08:00:00
UK
New Car Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
7.20
Trước đó
1.50
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.10
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
50.50
Thấp
08:20:00
TW
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
605.49
Trước đó
610.00
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Mar)
Dự Đoán
53.70
Trước đó
51.00
Thấp
08:30:00
HK
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
439.20
Trước đó
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Mar)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
51.20
Thấp
08:30:00
EU
Sentix Investors Sentiment (Apr)
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
-7.50
Thấp
08:40:00
ES
6-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.06
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
12-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.12
Trước đó
Thấp
09:00:00
SG
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
526.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
GH
PMI (Mar)
Dự Đoán
49.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-2.80
Trước đó
-2.60
Thấp
09:30:00
DE
Bund Auction
Dự Đoán
3.01
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
Bond Auction
Dự Đoán
2.53
Trước đó
Thấp
09:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.03
Trước đó
Thấp
09:30:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.12
Trước đó
Thấp
09:30:00
US
LMI Logistics Managers Index (Mar)
Dự Đoán
61.50
Trước đó
Thấp
09:45:00
MU
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.80
Thấp
09:45:00
MU
Inflation Rate MoM (Mar)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.80
Thấp
10:00:00
MU
CPI YoY (Mar)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production MoM (Feb)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
1.00
Thấp
10:00:00
US
LMI Logistics Managers Index (Mar)
Dự Đoán
61.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
5.00
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
13.20
Trước đó
9.00
Thấp
11:00:00
KW
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
Thấp
11:00:00
KW
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
1.99
Trước đó
Thấp
11:00:00
KW
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
Thấp
11:00:01
RU
Russian Forex Intervention (Mar)
Dự Đoán
-226.80
Trước đó
Thấp
11:05:00
PH
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
113.30
Trước đó
106.00
Thấp
11:25:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Exports (Mar)
Dự Đoán
9083.00
Trước đó
9040.00
Thấp
11:30:00
CL
Imports (Mar)
Dự Đoán
6298.00
Trước đó
6220.00
Thấp
11:30:00
CL
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
2790.00
Trước đó
2820.00
Thấp
12:00:00
PL
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
305.80
Trước đó
Thấp
12:00:00
RO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
12:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
4330.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
12:00:01
UA
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
54.80
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Trung bình
12:30:00
US
Non Defense Goods Orders Ex Air (Feb)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.40
Thấp
12:30:00
US
Durable Goods Orders Ex Defense MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
Durable Goods Orders MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.50
Cao
12:30:00
US
Durable Goods Orders MoM
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Cao
12:30:00
CL
Imports (Mar)
Dự Đoán
6298.00
Trước đó
6220.00
Thấp
12:30:00
CL
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
2785.00
Trước đó
2820.00
Thấp
12:30:00
CL
Exports (Mar)
Dự Đoán
9083.00
Trước đó
9040.00
Thấp
12:40:12
UA
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
54.80
Trước đó
Thấp
12:45:00
CV
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
7.60
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Apr/04)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
809.30
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.41
Trước đó
Thấp
13:00:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Mar/31)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Apr/07)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.66
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.24
Trước đó
Thấp
13:00:00
KW
CPI MoM (Mar)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
Thấp
14:00:00
CA
PMI (Mar)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
Trung bình
14:00:00
CA
Ivey PMI s.a (Mar)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
51.00
Cao
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (Mar)
Dự Đoán
2.56
Trước đó
3.10
Thấp
14:00:00
BR
New Car Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
5.00
Thấp
14:00:00
CA
Ivey PMI (Mar)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
55.90
Cao
14:00:00
CA
Ivey PMI n.s.a (Mar)
Dự Đoán
56.30
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
Car Production MoM (Mar)
Dự Đoán
24.90
Trước đó
-9.00
Thấp
14:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q1)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.60
Trung bình
14:10:00
US
RCM/TIPP Economic Optimism Index (Apr)
Dự Đoán
47.50
Trước đó
48.10
Thấp
14:10:00
US
IBD/TIPP Economic Optimism (Apr)
Dự Đoán
47.50
Trước đó
48.10
Thấp
14:10:00
US
Economic Optimism Index (Apr)
Dự Đoán
47.50
Trước đó
48.10
Thấp
14:30:00
TR
Treasury Cash Balance (Mar)
Dự Đoán
-94.42
Trước đó
-270.00
Thấp
14:30:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Apr/07)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Used Car Prices YoY (Mar)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Used Car Prices MoM (Mar)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
14:30:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
14:30:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
4330.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
DK
Currency Reserves (Mar)
Dự Đoán
687.30
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Consumer Inflation Expectation (Mar)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.70
Thấp
15:00:00
DK
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
687.30
Trước đó
689.00
Thấp
15:00:00
IE
Irish Exchequer Returns (Mar)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
Thấp
16:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Mar)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
Thấp
16:35:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
3-Year Note Auction
Dự Đoán
3.58
Trước đó
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
7.40
Trung bình
19:00:00
US
Consumer Credit Change (Feb)
Dự Đoán
7.67
Trước đó
10.00
Thấp
19:00:00
US
BoE Consumer Credit
Dự Đoán
8.05
Trước đó
Trung bình
20:27:42
UA
Foreign Exchange Reserves (Mar)
Dự Đoán
54.80
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Apr/03)
Dự Đoán
10.26
Trước đó
Trung bình
21:50:00
US
Fed Jefferson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
22:00:00
CO
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Current Account (Feb)
Dự Đoán
13.26
Trước đó
14.00
Thấp
23:30:00
JP
Average Cash Earnings YoY (Feb)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.70
Thấp
23:30:00
JP
Overtime Pay YoY (Feb)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
1.30
Thấp
23:50:00
JP
Current Account (Feb)
Dự Đoán
942.00
Trước đó
3549.00
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.