BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

Ireland

Úc

New Zealand

Trung Quốc

Nhật Bản

Hà Lan

Phần Lan

Đức

Ấn Độ

Hungary

Thụy Sĩ

Lithuania

Cộng hòa Séc

Palestine

Vương quốc Anh

Latvia

Tây Ban Nha

Nam Phi

Hoa Kỳ

Brazil

Ba Lan

Canada

Ecuador

Angola

Argentina

Hàn Quốc

2026 Jul 14

Tuesday

00:00:00

SG

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.50

Thấp

00:00:00

SG

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.10

Trung bình

00:00:00

SG

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

1.10

Thấp

00:00:00

SG

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.50

Thấp

00:01:00

IE

Construction PMI (Jun)

Dự Đoán

50.20

Trước đó

49.50

Thấp

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Change (Jul)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

2.50

Cao

00:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Index (Jul)

Dự Đoán

80.60

Trước đó

82.60

Trung bình

01:30:00

AU

NAB Business Survey (Jun)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

NAB Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-14.00

Trước đó

-12.00

Cao

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.57

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

3.07

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

03:00:00

CN

Imports YoY (Jun)

Dự Đoán

27.40

Trước đó

24.00

Cao

03:00:00

CN

Exports YoY (Jun)

Dự Đoán

19.40

Trước đó

18.20

Cao

03:00:00

CN

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

105.43

Trước đó

121.00

Cao

03:00:00

CN

Balance of Trade Yuan (Jun)

Dự Đoán

723.98

Trước đó

820.00

Thấp

03:35:00

JP

20-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.54

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Tertiary Industry Index MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Capacity Utilization (May)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.90

Thấp

04:30:00

NL

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

Trước đó

11.20

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.00

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.30

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.47

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Wholesale Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

6.20

Trung bình

06:00:00

DE

Wholesale Prices MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.20

Trung bình

06:30:00

IN

WPI Food Index YoY (Jun)

Dự Đoán

4.49

Trước đó

6.00

Thấp

06:30:00

HU

Construction Output YoY (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.40

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

-1.90

Thấp

06:30:00

IN

WPI Manufacturing YoY (Jun)

Dự Đoán

7.48

Trước đó

5.50

Thấp

06:30:00

IN

WPI Fuel YoY (Jun)

Dự Đoán

30.33

Trước đó

25.90

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

06:30:00

IN

WPI Inflation YoY (Jun)

Dự Đoán

9.68

Trước đó

9.15

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

2.50

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Trung bình

07:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

5.40

Thấp

07:00:00

LT

Current Account (May)

Dự Đoán

96.20

Trước đó

75.00

Thấp

07:00:00

CN

Total Social Financing (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

3890.00

Thấp

07:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:29:23

CN

Imports (Jun)

Dự Đoán

21.50

Trước đó

Thấp

07:29:23

CN

Exports (Jun)

Dự Đoán

13.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

Current Account (May)

Dự Đoán

1.18

Trước đó

-25.00

Thấp

08:00:00

PS

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

-36.96

Trước đó

-42.00

Thấp

08:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

8.50

Thấp

08:00:00

CN

New Loans (Jun)

Dự Đoán

520.00

Trước đó

1950.00

Trung bình

08:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.40

Thấp

08:00:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

CN

Total Social Financing (Jun)

Dự Đoán

2030.00

Trước đó

3770.00

Thấp

08:30:00

LV

Current Account (May)

Dự Đoán

-84.00

Trước đó

-110.00

Thấp

08:40:00

ES

3-Month Letras Auction

Dự Đoán

2.24

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

2-Year Schatz Auction

Dự Đoán

2.57

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Gold Production YoY (May)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-5.00

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production MoM (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.90

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production YoY (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

7.60

Thấp

10:00:00

US

NFIB Business Optimism Index (Jun)

Dự Đoán

95.30

Trước đó

95.60

Thấp

10:30:00

IN

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

0.10

Thấp

10:30:00

IN

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

3.80

Trung bình

12:00:00

BR

IBC-BR Economic Activity (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Current Account (May)

Dự Đoán

-1558.00

Trước đó

-450.00

Thấp

12:00:00

PL

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-1995.00

Trước đó

-1700.00

Thấp

12:30:00

US

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.10

Cao

12:30:00

US

Core Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Cao

12:30:00

US

CPI (Jun)

Dự Đoán

335.12

Trước đó

334.71

Trung bình

12:30:00

US

CPI s.a (Jun)

Dự Đoán

333.98

Trước đó

334.00

Trung bình

12:30:00

US

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

3.80

Cao

12:30:00

US

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Cao

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Core CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Cao

12:30:00

US

Core CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Trung bình

12:30:00

US

Core CPI (Jun)

Dự Đoán

336.12

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

3.80

Cao

12:30:00

US

Real Earnings MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.10

Cao

12:55:00

US

Redbook YoY (Jul/11)

Dự Đoán

11.50

Trước đó

Thấp

14:00:00

EC

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

0.92

Trước đó

1.50

Thấp

15:00:00

AO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

17.00

Trước đó

17.00

Thấp

16:40:00

US

Fed Barr Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Fed Goolsbee Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:30:00

US

Fed Cook Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:55:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:00:00

AR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

33.20

Trước đó

33.60

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.90

Thấp

19:00:00

AR

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

1.90

Thấp

19:00:00

AR

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

33.60

Trước đó

33.20

Thấp

20:00:00

US

Net Long-Term TIC Flows (May)

Dự Đoán

103.10

Trước đó

128.00

Trung bình

20:00:00

US

Overall Net Capital Flows (May)

Dự Đoán

26.10

Trước đó

Thấp

20:00:00

US

Foreign Bond Investment (May)

Dự Đoán

50.50

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Jul/10)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Trung bình

21:00:00

KR

Export Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

46.90

Trước đó

52.20

Thấp

21:00:00

KR

Import Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

24.80

Trước đó

23.00

Thấp

22:45:00

NZ

Electronic Retail Card Spending YoY (Jun)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.60

Thấp

22:45:00

NZ

Retail Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Trung bình

22:45:00

NZ

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Electronic Retail Card Spending MoM (Jun)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.50

Thấp

23:00:00

KR

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Trung bình

23:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Jul)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

14.00

Thấp

23:50:00

JP

Machinery Orders YoY (May)

Dự Đoán

15.60

Trước đó

12.90

Trung bình

23:50:00

JP

Machinery Orders MoM (May)

Dự Đoán

8.70

Trước đó

-4.20

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk