Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Trung Quốc
Hàn Quốc
Nhật Bản
Ả Rập Saudi
Romania
Slovakia
Tây Ban Nha
Moldova
Botswana
Liên minh châu Âu
Bỉ
Đức
Oman
Ireland
Serbia
Ấn Độ
Hoa Kỳ
Brazil
Nigeria
Canada
Malawi
theBCR.economic-calendar.DO
Peru
Colombia
Israel
2026 Jul 15
Wednesday
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
01:30:00
CN
House Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
-3.50
Trước đó
-3.40
Trung bình
02:00:00
CN
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.10
Cao
02:00:00
CN
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.60
Cao
02:00:00
CN
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.10
Thấp
02:00:00
CN
Industrial Capacity Utilization (Q2)
Dự Đoán
73.60
Trước đó
74.00
Thấp
02:00:00
CN
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.90
Trung bình
02:00:00
CN
Fixed Asset Investment (YTD) YoY (Jun)
Dự Đoán
-4.10
Trước đó
-4.90
Trung bình
02:00:00
CN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
4.50
Cao
02:00:00
CN
NBS Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:00:00
CN
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
4.50
Trung bình
02:00:00
CN
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.90
Trung bình
03:00:00
KR
M2 Money Supply (May)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
Thấp
03:00:00
KR
M3 Money Supply (May)
Dự Đoán
6259.20
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Tertiary Industry Index MoM (May)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
SA
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SA
Wholesale Prices YoY (Jun)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
5.60
Thấp
06:00:00
SA
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.90
Thấp
06:00:00
SA
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SA
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.90
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
0.90
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
2.20
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
-0.20
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.40
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
4.00
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
-0.20
Thấp
07:00:00
ES
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
SK
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.00
Thấp
07:00:00
SK
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.40
Thấp
07:00:00
ES
HICP MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
SK
Core CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
-0.20
Thấp
07:00:00
ES
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.60
Trung bình
07:00:00
MD
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-749.80
Trước đó
-800.00
Thấp
07:28:58
BW
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
10.70
Trước đó
Thấp
07:29:08
BW
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
EU
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.50
Thấp
09:00:00
BE
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
4326.40
Trước đó
2990.00
Thấp
09:30:00
DE
30-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.49
Trước đó
Thấp
10:00:00
CN
New Loans (Jun)
Dự Đoán
520.00
Trước đó
1950.00
Trung bình
10:00:00
CN
M2 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
8.50
Thấp
10:00:00
CN
Total Social Financing (Jun)
Dự Đoán
2030.00
Trước đó
3770.00
Thấp
10:00:00
OM
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Resi Prop Prices YoY (May)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
OM
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Resi Prop Prices MoM (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
CN
Outstanding Loan Growth YoY (Jun)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.40
Thấp
10:00:00
RS
Building Permits (May)
Dự Đoán
2416.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Residential Property Prices MoM (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
IE
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
7.00
Thấp
10:00:00
IE
Residential Property Prices YoY (May)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
5.80
Thấp
10:30:00
IN
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.40
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Jul/10)
Dự Đoán
169.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Jul/10)
Dự Đoán
794.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Jul/10)
Dự Đoán
6.58
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Jul/10)
Dự Đoán
-2.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Jul/10)
Dự Đoán
266.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth MoM (May)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
12:00:00
RO
Current Account (May)
Dự Đoán
-2684.00
Trước đó
-1900.00
Thấp
12:00:00
NG
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
15.93
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth YoY (May)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
12:00:00
NG
Food Inflation YoY (Jun)
Dự Đoán
16.96
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.20
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Jun)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.00
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.00
Cao
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (May)
Dự Đoán
183.90
Trước đó
175.00
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.40
Trung bình
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Jun)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index (Jun)
Dự Đoán
157.66
Trước đó
158.40
Thấp
12:30:00
US
NY Empire State Manufacturing Index (Jul)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
8.80
Trung bình
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core PPI YoY (Jun)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
5.20
Thấp
12:30:00
CA
Vehicle Sales MoM (May)
Dự Đoán
183.90
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Capacity Utilization (May)
Dự Đoán
80.60
Trước đó
80.50
Thấp
12:45:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:45:00
CA
BoC Monetary Policy Report
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:45:00
CA
BoC Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.25
Cao
13:45:00
CA
BoC Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
MW
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
23.40
Trước đó
Thấp
14:00:00
DO
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.31
Trước đó
0.10
Thấp
14:00:00
DO
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.35
Trước đó
5.30
Thấp
14:20:00
PE
Gross Domestic Product YoY (May)
Dự Đoán
3.73
Trước đó
3.20
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Jul/10)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jul/10)
Dự Đoán
-0.05
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Jul/10)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Jul/10)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Jul/10)
Dự Đoán
-0.43
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Jul/10)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Jul/10)
Dự Đoán
-0.23
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Jul/10)
Dự Đoán
-4.98
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Jul/10)
Dự Đoán
-0.17
Trước đó
Thấp
14:30:00
CA
BoC Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
14.90
Trước đó
11.20
Thấp
15:00:00
PE
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.30
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.79
Trước đó
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.80
Thấp
15:30:00
IL
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.20
Thấp
15:30:00
IL
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
16:00:00
DE
Bundesbank President Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
US
Fed Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
22:30:00
US
Fed Musalem Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:00:00
JP
Reuters Tankan Index (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Jul/11)
Dự Đoán
-22.20
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Jul/11)
Dự Đoán
-218.10
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.